Nghĩa của 馬 | Babel Free
Định nghĩa
-
Dạng chữ Hán của mã. form-of
-
Dạng Nôm của mả. form-of
-
Dạng thay thế của 馭 (“Dạng Nôm của ngựa.”) alt-of
Ví dụ
“小童庄及哙㗍 𦣰陵边馬哭嘆徘徊”
Before the page has a chance to pay a visit, He throws himself down upon the grave, crying, lamenting, fretting.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free