Meaning of căng tin | Babel Free
/[kaŋ˧˧ tin˧˧]/Định nghĩa
Nơi bán quà bánh, hàng giải khát và có thể cả một số hàng tiêu dùng, trong nội bộ một cơ quan, xí nghiệp.
Từ tương đương
English
cafeteria
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.