Nghĩa của cẳng tay | Babel Free
[kaŋ˧˩ taj˧˧]Từ tương đương
English
Forearm
Ví dụ
“Bắc thang lên đến tận trời, Bắt ông Nguyệt Lão đánh mười cẳng tay (ca dao).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free