cà phê
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“cà phê có liền”
instant coffee
“cà phê dùng ngay”
instant coffee
“cà phê hòa tan”
instant coffee
“cà phê nồi”
coffee pot
“máy xay cà phê”
coffee grinder
“tiệm cà phê”
café
“trồng cà phê”
“mua vài lạng cà phê”
“kẹo cà phê”
“pha cà phê uống”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free