HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà phê

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ fe˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây trồng ở nhiều vùng Việt Nam, nhiều nhất là Tây Nguyên, thân nhỡ, cành có cạnh nâu đen, tròn, màu sám, lá hình trái xoan, mặt trên màu lục bóng, mặt dưới nhạt, hoa trắng, quả nạc, hạt rang xay pha để uống có vị thơm ngon
  2. Hạt quả cà phê.
  3. Đồ uống nóng hay lạnh làm bằng hột cà phê xay.

Từ tương đương

Englishcoffee
Françaiscafécaféier
34 more languages
Afrikaanskoffie
العربيةبنقهوة
Българскикафе
Catalàcafé
Cymraegcoffi
Danskkaffe
Ελληνικάκαφές
Eestikohv
Suomikahvi
עבריתקפה
Magyarkávé
Íslenskakaffi
Italianocaffè
ქართულიყავა
ភាសាខ្មែរកាហ្វេ
한국어커피
Kurdîqaweqehwe
Latviešukafija
Portuguêscafé
Românăcafea
Slovenčinakáva
Slovenščinakava
Türkçekahve
Українськакавовий
中文咖啡
繁體中文咖啡

Ví dụ

“cà phê có liền”

instant coffee

“cà phê dùng ngay

instant coffee

“cà phê hòa tan

instant coffee

“cà phê nồi”

coffee pot

“máy xay cà phê”

coffee grinder

“tiệm cà phê”

café

“trồng cà phê”
mua vài lạng cà phê”
“kẹo cà phê”
pha cà phê uống”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà phê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free