HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà phê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ fe˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây trồng ở nhiều vùng Việt Nam, nhiều nhất là Tây Nguyên, thân nhỡ, cành có cạnh nâu đen, tròn, màu sám, lá hình trái xoan, mặt trên màu lục bóng, mặt dưới nhạt, hoa trắng, quả nạc, hạt rang xay pha để uống có vị thơm ngon
  2. Hạt quả cà phê.
  3. Đồ uống nóng hay lạnh làm bằng hột cà phê xay.

Từ tương đương

Afrikaans koffie
العربية بن بن قهوة
Български кафе
Bosanski kafa kahva kava
Català café
Čeština kava káva kávovník kávovník kávový
Cymraeg coffi
Dansk kaffe
Ελληνικά καφές
English coffee coffee coffee
Español café café cafeto tinto tinto tinto
Eesti kohv
Suomi kahvi
Français café café caféier caféier
עברית קפה
Magyar kávé
Íslenska kaffi
Italiano caffè
ქართული ყავა
ខ្មែរ កាហ្វេ
한국어 커피
Kurdî qawe qehwe
Latviešu kafija
Nederlands koffie koffie koffieboon koffieplant
Polski kawa kawny kawowiec kawowy
Português café
Română cafea
Slovenčina káva
Slovenščina kava
Türkçe kahve
Українська кавовий
中文 咖啡
ZH-TW 咖啡

Ví dụ

“cà phê có liền”

instant coffee

“cà phê dùng ngay”

instant coffee

“cà phê hòa tan”

instant coffee

“cà phê nồi”

coffee pot

“máy xay cà phê”

coffee grinder

“tiệm cà phê”

café

“trồng cà phê”
“mua vài lạng cà phê”
“kẹo cà phê”
“pha cà phê uống”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà phê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free