Nghĩa của cà phê | Babel Free
[kaː˨˩ fe˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
koffie
Български
кафе
Català
café
Cymraeg
coffi
Dansk
kaffe
Ελληνικά
καφές
Eesti
kohv
Suomi
kahvi
עברית
קפה
Magyar
kávé
Íslenska
kaffi
Italiano
caffè
ქართული
ყავა
ខ្មែរ
កាហ្វេ
한국어
커피
Latviešu
kafija
Português
café
Română
cafea
Slovenčina
káva
Slovenščina
kava
Türkçe
kahve
Українська
кавовий
中文
咖啡
ZH-TW
咖啡
Ví dụ
“cà phê có liền”
instant coffee
“cà phê dùng ngay”
instant coffee
“cà phê hòa tan”
instant coffee
“cà phê nồi”
coffee pot
“máy xay cà phê”
coffee grinder
“tiệm cà phê”
café
“trồng cà phê”
“mua vài lạng cà phê”
“kẹo cà phê”
“pha cà phê uống”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free