HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cà phê | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaː˨˩ fe˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cây trồng ở nhiều vùng Việt Nam, nhiều nhất là Tây Nguyên, thân nhỡ, cành có cạnh nâu đen, tròn, màu sám, lá hình trái xoan, mặt trên màu lục bóng, mặt dưới nhạt, hoa trắng, quả nạc, hạt rang xay pha để uống có vị thơm ngon
  2. Hạt quả cà phê.
  3. Đồ uống nóng hay lạnh làm bằng hột cà phê xay.

Từ tương đương

English coffee

Ví dụ

“cà phê có liền”

instant coffee

“cà phê dùng ngay”

instant coffee

“cà phê hòa tan”

instant coffee

“cà phê nồi”

coffee pot

“máy xay cà phê”

coffee grinder

“tiệm cà phê”

café

“trồng cà phê”
“mua vài lạng cà phê”
“kẹo cà phê”
“pha cà phê uống”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cà phê used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course