cà phê đen
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
15 more languages
العربيةقَهْوَة سَوْدَاء
Suomimusta kahvi
Magyarfeketekávé
Bahasa Indonesiakopi pahit
Italianocaffè americano
한국어블랙 커피
മലയാളംകട്ടൻ കാപ്പി
Bahasa Melayukopi o
Nederlandszwarte koffie
Русскийчёрный кофе
中文黑咖啡
繁體中文黑咖啡
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free