Nghĩa của cá phổi | Babel Free
[kaː˧˦ foj˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Lungenfisch
English
lungfish
Español
pez pulmonado
Suomi
keuhkokala
Français
dipneuste
Gaeilge
iasc scamhógach
Hausa
gaiwa
한국어
폐어
Nederlands
longvis
中文
肺魚
繁體中文
肺魚
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free