HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá piranha | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية بِيرَانَا
Čeština piraňa
Deutsch Piranha
Ελληνικά πιράνχας
English Piranha
Español piraña
Suomi piraija
Français piranha
Magyar pirája
Italiano piranha
日本語 ピラニア
한국어 피라냐
Bahasa Melayu ikan pirana pirana
Nederlands piranha pireng
Polski pirania
Português piranha
Русский пиранья
Slovenčina piraňa
Svenska piraya
Türkçe pirana
Українська піранья
Tiếng Việt cá răng đao
中文 食人魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá piranha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free