HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá piranha

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishPiranha
Españolpiraña
Françaispiranha
20 more languages
العربيةبِيرَانَا
Češtinapiraňa
DeutschPiranha
Ελληνικάπιράνχας
Suomipiraija
Magyarpirája
Italianopiranha
日本語ピラニア
한국어피라냐
Bahasa Melayuikan piranapirana
Nederlandspiranhapireng
Polskipirania
Portuguêspiranha
Русскийпиранья
Slovenčinapiraňa
Svenskapiraya
Türkçepirana
Українськапіранья
Tiếng Việtcá răng đao
中文食人魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá piranha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free