HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bi bô | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية بق
Bosanski priča
Čeština plkat
Dansk plapre pludre
English Babble ga-ga goo-goo Prattle
Español parlotear
Français bavarder
Gàidhlig goileam
Hrvatski priča
Magyar csacsog
ქართული ყბედობა
한국어 공언 군소리 수다
Latina garriō
Македонски ломоти
Nederlands ratelen
Српски priča
Svenska joller munväder pladder sladder
తెలుగు ప్రేలు
Tiếng Việt bập bẹ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi bô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free