HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bi ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˧˧ kaː˧˧]

Định nghĩa

. Thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm, xót thương.

Từ tương đương

English Dirge Elegy

Ví dụ

“Có chăng nhờ tấm lòng đơn sơ nơi bản bi ca kiêu hùng ấy mà người đã bừng tỉnh mộng mơ?”

Is it true that the man might've promptly sympathized for his decent heart meant for such a tragic yet epic melody?

“Khúc bi ca.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free