Nghĩa của bi ca | Babel Free
[ʔɓi˧˧ kaː˧˧]Định nghĩa
. Thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm, xót thương.
Ví dụ
“Có chăng nhờ tấm lòng đơn sơ nơi bản bi ca kiêu hùng ấy mà người đã bừng tỉnh mộng mơ?”
Is it true that the man might've promptly sympathized for his decent heart meant for such a tragic yet epic melody?
“Khúc bi ca.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free