HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bi da | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓi˧˧ zaː˧˧

Định nghĩa

Xem bi a

Từ tương đương

Afrikaans snoeker
العربية سْنُوكَر
Беларуская снукер
Català billar
Čeština kulečník
Cymraeg snwcer
Deutsch Snooker
English Snooker
Español billar
Suomi snooker
Français billard snooker
Gaeilge snúcar
Gàidhlig snucair
עברית סנוקר
Հայերեն սնուկեր
Bahasa Indonesia snoker
Íslenska snóker
Italiano biliardo stecca
日本語 スヌーカー
한국어 스누커
Nederlands snooker
Polski snooker
Português sinuca
Română răsturna
Svenska biljard
中文 斯諾克

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free