HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bị can | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓi˧˨ʔ kaːn˧˧]/

Định nghĩa

Bị can là người có hành vi vi phạm pháp luật hình sự và đã bị quyết định khởi tố hình sự về hành vi vi phạm đó bởi các cơ quan có thẩm quyền tiến hành theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bị can used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course