Nghĩa của bị cáo | Babel Free
[ʔɓi˧˨ʔ kaːw˧˦]Định nghĩa
Người bị tố cáo phạm tội.
Từ tương đương
English
Convict
Ví dụ
“Tòa chính thức tuyên án đối với các bị cáo này.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free