HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bếp

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ʔɓep̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ để đun nấu.
  2. Gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn.
  3. Người đàn ông đi ở hoặc làm thuê chuyên việc nấu ăn thời trước.
  4. Đơn vị gia đình riêng lẻ, ăn cùng một bếp; hộ.
  5. Lính trong quân đội thời phong kiến (hàm ý coi trọng).
  6. Binh nhất trong quân đội thời thực dân Pháp.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“bếp lò”

heater, stove

“Bếp lò.”
“Bếp điện.”
“Nhóm bếp.”
“Làm bồi, làm bếp.”
“Đầu bếp.”
“Nhà này có hai bếp.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free