bếp
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
Ví dụ
“bếp lò”
heater, stove
“Bếp lò.”
“Bếp điện.”
“Nhóm bếp.”
“Làm bồi, làm bếp.”
“Đầu bếp.”
“Nhà này có hai bếp.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free