HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bếp | Babel Free

Noun CEFR A2 Frequent
/[ʔɓep̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Dụng cụ để đun nấu.
  2. Gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn.
  3. Người đàn ông đi ở hoặc làm thuê chuyên việc nấu ăn thời trước.
  4. Đơn vị gia đình riêng lẻ, ăn cùng một bếp; hộ.
  5. Lính trong quân đội thời phong kiến (hàm ý coi trọng).
  6. Binh nhất trong quân đội thời thực dân Pháp.

Từ tương đương

English Flattened Stove

Ví dụ

“bếp lò”

heater, stove

“Bếp lò.”
“Bếp điện.”
“Nhóm bếp.”
“Làm bồi, làm bếp.”
“Đầu bếp.”
“Nhà này có hai bếp.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bếp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course