HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bếp dầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓep˧˥ zə̤w˨˩

Định nghĩa

Loại bếp dùng dầu hôi hoặc diesel làm nhiên liệu, nhóm lửa cháy qua bấc và có núm vặn điều chỉnh độ to của ngọn lửa.

Ví dụ

“Bếp dầu lò xô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bếp dầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free