Nghĩa của bếp dầu | Babel Free
ɓep˧˥ zə̤w˨˩Định nghĩa
Loại bếp dùng dầu hôi hoặc diesel làm nhiên liệu, nhóm lửa cháy qua bấc và có núm vặn điều chỉnh độ to của ngọn lửa.
Ví dụ
“Bếp dầu lò xô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free