HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bôn ba | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓon˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

Đi đây đi đó để hoạt động.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hồ Chí Minh kính yêu Bác đã bao phen bôn ba nước ngoài vì giống nòi”

Beloved Hồ Chí Minh Uncle Hồ traveled abroad many times for the sake of his race

“Họ đã đi bôn ba khắp nơi để xây dựng sự nghiệp của mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bôn ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free