HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng dáng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ zaːŋ˧˦]

Định nghĩa

Hình dáng trông thấp thoáng.

Từ tương đương

Čeština linie silueta
Ελληνικά σιλουέτα
English figure shadow Silhouette silhouette
Español silueta
Italiano silhouette
Nederlands silhouet
Polski sylwetka
Português silhueta silueta
Русский силуэт
Türkçe gölge

Ví dụ

“Bạn đọc sẽ tìm được bóng dáng của mấy thế hệ con người cách mạng (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng dáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free