Meaning of bóng chày | Babel Free
/[ʔɓawŋ͡m˧˦ t͡ɕaj˨˩]/Định nghĩa
Môn thể thao chia thành hai đội thi đấu, chơi trên một sân hình chữ nhật với bóng bọc da và chày vụt, hai đội chơi được chia thành đội ném và đội đỡ bóng để tính điểm.
Từ tương đương
English
baseball
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.