HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng chày | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ t͡ɕaj˨˩]

Định nghĩa

Môn thể thao chia thành hai đội thi đấu, chơi trên một sân hình chữ nhật với bóng bọc da và chày vụt, hai đội chơi được chia thành đội ném và đội đỡ bóng để tính điểm.

Từ tương đương

Afrikaans bofbal
English baseball
日本語 野球 野球

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng chày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free