HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh quy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ kwi˧˧]

Định nghĩa

Bánh làm bằng bột mì cán mỏng, đóng khuôn và nướng chín trong lò, có vị ngọt hoặc mặn.

Từ tương đương

Čeština cookie sušenka
Deutsch Cookie Haus Keks Plätzchen Schnecke
Ελληνικά μπισκότο
Español galleta
Nederlands koek koekje
Português biscoito bolacha cookie
Русский печенье
Türkçe çerez
中文 餅乾
ZH-TW 餅乾

Ví dụ

“Bánh quy bơ hảo hạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh quy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free