HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh rán

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ zaːn˧˦]

Định nghĩa

Một loại bánh của Việt Nam, vỏ mỏng bằng bột gạo nếp, bột gạo tẻ và có thể có thêm khoai tây xay nhuyễn, được rán vàng, bên trong có nhân đậu xanh (bánh rán ngọt) hoặc thịt lợn, miến, mục nhĩ, hành khô, hạt tiêu (bánh rán mặn).

Từ tương đương

Españoldorayaki
Françaisdorayaki
6 more languages
Bahasa Indonesiadorayaki
日本語銅鑼焼き
한국어도라야키
Tiếng Việt餅炟
繁體中文銅鑼燒

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh rán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free