HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đăm | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[ʔɗəm˨˩]/

Định nghĩa

  1. Đàn bà, con gái phương Tây.
  2. Tên thường dùng để chỉ ni-tơ (N).
  3. Tập hợp gồm nhiều vật cùng loại, không theo một trật tự nhất định nhưng cùng ở vào một chỗ thành khối liền nhau. Đám cây.
  4. Khoảng trũng to và sâu ở giữa đồng để giữ nước.
  5. Tên gọi thông thường của prô-tit.
  6. Từ dùng để chỉ từng đơn vị ruộng đất không thành hình ngay ngắn. Đám ruộng khoai bên bờ suối. Đám đất hoang.
  7. Dụng cụ gồm một vật nặng có cán, dùng để nện đất cho chặt.
  8. Tập hợp gồm một số đông tụ họp lại một chỗ để cùng tiến hành việc gì. Đám giỗ. Đám rước. Đám cưới. Đám bạc.
  9. Đám hội, đám ma (nói tắt).
  10. Tập hợp gồm một số người có cùng một nét chung nào đó. Đám bạn bè của anh ta.
  11. . Từ dùng để chỉ người nào đó về mặt muốn tìm hiểu để xây dựng quan hệ hôn nhân với nhau.

Từ tương đương

English crash deep finger

Ví dụ

“博媄生𫥨分屋𧋆 𣎀𣈜粦𨀎盎𦹵灰”

Fate and my parents shaped me like a snail, day and night wandering marsh weeds that smell foul.

“Thức ăn nhiều đạm.”
“Tiếp đạm.”
“Hành khách ngồi giữa đám hành lí ngổn ngang.”
“Dập tắt đám cháy.”
“Làng vào đám.”
“Cất đám.”
“Đưa đám.”
“Có đám đến hỏi, nhưng chưa nhận lời.”
“Làm mối cho một đám.”
“Trong đầm gì đẹp bằng sen...”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đăm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course