Meaning of đêm | Babel Free
/[ʔɗem˧˧]/Định nghĩa
- Khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn hẳn đến khi mặt trời mọc.
- Khoảng thời gian từ quá buổi tối đến 0 giờ hôm sau.
- Đồ dùng có nhồi bông, hoặc lông, hoặc cỏ, hoặc rơm, để nằm hoặc ngồi cho êm.
- Khoảng thời gian từ 9 giờ tối đến trước 1 giờ sáng.
- Thứ gì đặt vào giữa để giảm sự cọ xát.
Ví dụ
“Đêm qua đi ngủ mấy giờ?”
When did you go to bed last night?
“自变唏春卒吏添 苔蓬邏牟偷店”
With the first sign of spring, rejuvenated, After [just] a night, the bunches [of bananas] are now miraculously full.
“đi chơi đêm”
to hang out overnight
“vùng đệm”
buffer zone
“Thức lâu mới biết đêm dài. (ca dao)”
“Ngày đêm anh dũng chiến đấu.”
“Ban đêm.”
“Làm việc vào buổi đêm.”
“Khóc suốt đêm.”
“Tối đi chơi, mãi đêm mới về.”
“Bây giờ là mười một giờ đêm.”
“Già yếu, hay đau lưng, cần nằm đệm”
“Dùng miếng cao-su làm đệm.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.