Meaning of yểng | Babel Free
/[ʔiəŋ˧˩]/Định nghĩa
Chim cùng họ với sáo, lông đen, phía sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có thể bắt chước được tiếng người.
Từ tương đương
English
common hill myna
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.