Nghĩa của yểng | Babel Free
[ʔiəŋ˧˩]Định nghĩa
Chim cùng họ với sáo, lông đen, phía sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có thể bắt chước được tiếng người.
Từ tương đương
Deutsch
Bergbeo
English
common hill myna
日本語
九官鳥
Português
mainá-de-java
Русский
священная майна
Svenska
beostare
ไทย
ขุนทอง
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free