HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yểng | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔiəŋ˧˩]

Định nghĩa

Chim cùng họ với sáo, lông đen, phía sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có thể bắt chước được tiếng người.

Từ tương đương

Deutsch Bergbeo
日本語 九官鳥
မြန်မာဘာသာ သာရကာ သာလိကာ
Português mainá-de-java
Svenska beostare
ไทย ขุนทอง
Tiếng Việt nhông sáo đá

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yểng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free