HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhông

Danh từ CEFR C2 Standard
[ɲəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Sâu bọ thời kì nằm trong kén.
  2. . Yểng.
  3. Lứa tuổi (cũ).
  4. Loài cắc kè lớn.

Từ tương đương

41 more languages
Afrikaanskoggelmander
Беларускаяку́калка
Българскикакави́да
Bosanskikozapoppupa
Catalàcrisàlide
Češtinaagamakukla
Danskpuppe
Esperantopupo
Eestinukk
Gàidhligcochall
עבריתגולםגלם
Hrvatskikozapoppupa
Magyarbab
Հայերենհարսնյակ
Bahasa Indonesiakepompong
Íslenskapúpa
ქართულიჭუპრი
Қазақ тіліқуыршақ
한국어번데기
Монголавгалдай
Bahasa Melayukepompong
Nederlandsagamepop
Polskipoczwarka
Српскиkozapoppupa
Tagalogtilas
Tiếng Việtsáo đáyểng

Ví dụ

“Nhộng tằm.”
“Trần như nhộng.”
“Cùng một nhòng.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free