nhông
Định nghĩa
- Sâu bọ thời kì nằm trong kén.
- . Yểng.
- Lứa tuổi (cũ).
- Loài cắc kè lớn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhộng tằm.”
“Trần như nhộng.”
“Cùng một nhòng.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free