HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sáo đá

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

DeutschBergbeo
Portuguêsmainá-de-java
6 more languages
日本語九官鳥
Svenskabeostare
Tiếng Việtnhôngyểng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáo đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free