Nghĩa của sáo đá | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
Bergbeo
English
common hill myna
日本語
九官鳥
Português
mainá-de-java
Русский
священная майна
Svenska
beostare
ไทย
ขุนทอง
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free