HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yếng sáng

Danh từ CEFR B2
[ʔiəŋ˧˦ saːŋ˧˦]

Định nghĩa

Ánh sáng.

Huế

Từ tương đương

Englishlight

Ví dụ

“Yếng sáng là bức xạ điện từ mà mắt người có thể cảm nhận được.”

Light is electromagnetic radiation that can be perceived by the human eye.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yếng sáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free