yếng sáng
Định nghĩa
Ánh sáng.
Huế
Từ tương đương
Englishlight
Ví dụ
“Yếng sáng là bức xạ điện từ mà mắt người có thể cảm nhận được.”
Light is electromagnetic radiation that can be perceived by the human eye.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free