HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of yết hầu | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔiət̚˧˦ həw˨˩]/

Định nghĩa

  1. Đoạn ống tiêu hoá ở cổ họng người.
  2. Thể thơ thường chỉ có bốn câu, câu cuối cụt, chỉ có một hoặc hai âm tiết.
  3. Điểm hiểm yếu, có tính chất quyết định sự sống còn.

Ví dụ

“Bị bóp vào yết hầu.”
“Vị trí yết hầu.”
“Thể thơ yết hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See yết hầu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course