Meaning of yết hầu | Babel Free
/[ʔiət̚˧˦ həw˨˩]/Định nghĩa
- Đoạn ống tiêu hoá ở cổ họng người.
- Thể thơ thường chỉ có bốn câu, câu cuối cụt, chỉ có một hoặc hai âm tiết.
- Điểm hiểm yếu, có tính chất quyết định sự sống còn.
Ví dụ
“Bị bóp vào yết hầu.”
“Vị trí yết hầu.”
“Thể thơ yết hậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.