Nghĩa của xiết | Babel Free
[siət̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Bà hì hục xiết từng hạt đậu xanh rồi chuẩn bị cho công đoạn kế tiếp.”
The woman focused to rub and put pressure on every mung bean, preparing for the next culinary step.
“Nó làm ăn kiểu gì mà bọn xã hội đen đến tận nhà nó xiết nợ kìa.”
I have no clue how the man run his own business, but some gangster has reached his home to deprive him of the asset.
“Xiết que diêm lên vỏ diêm.”
“Xe phanh đột ngột, bánh xe xiết trên mặt đường.”
“Mũi khoan xiết vào lớp đất đá.”
“Xiết đậu xanh (cho tróc vỏ).”
“Mảnh đạn xiết qua vai (bay sát ngang qua).”
“Dòng nước xiết như thác.”
“Nước lũ chảy xiết.”
“Nhiều không đếm xiết.”
“Mừng không kể xiết.”
“Nói sao cho xiết.”
“Khôn xiết.”
“Khổ quá, chịu không xiết.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free