Nghĩa của xe đạp | Babel Free
[sɛ˧˧ ʔɗaːp̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Català
velocípede
Dansk
cykel
Esperanto
velocipedo
日本語
ベロシペード
ქართული
ველოსიპედი
Latviešu
velosipēds
Македонски
велосипед
Română
velociped
Svenska
velociped
Türkçe
bisiklet
Українська
велосипедний
Ví dụ
“xe đạp đôi”
tandem bicycle
“Hằng ngày em đến trường bằng xe đạp.”
“Săm lốp xe đạp.”
“Đua xe đạp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free