HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe đạp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ʔɗaːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Xe hai bánh, tay lái gắn với bánh trước, dùng sức người đạp cho chuyển động.

Từ tương đương

Ví dụ

“xe đạp đôi”

tandem bicycle

“Hằng ngày em đến trường bằng xe đạp.”
“Săm lốp xe đạp.”
Đua xe đạp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe đạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free