xe đẩy
Từ tương đương
14 more languages
Češtinagolfové hole
Suomityöntökärry
Hausaamalanke
Bahasa Indonesiarombong
ភាសាខ្មែររទេះរុញ
Nederlandswinkelkar
Kiswahilirukwama
தமிழ்தள்ளுவண்டி
తెలుగుతోపుడు బండి
ไทยรถเข็น
Türkçeel arabası
Ví dụ
“xe đẩy siêu thị”
a shopping cart
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free