HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe đẩy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ʔɗəj˧˩]

Định nghĩa

stroller; pushchair; pushcart

Từ tương đương

Čeština golfové hole
Deutsch Handkarren
Français poussette
Hausa amalanke
Bahasa Indonesia rombong
ភាសាខ្មែរ រទេះរុញ
Nederlands winkelkar
Kiswahili rukwama
తెలుగు తోపుడు బండి
ไทย รถเข็น
Türkçe el arabası

Ví dụ

“xe đẩy siêu thị”

a shopping cart

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe đẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free