xe điện
Định nghĩa
Xe chạy bằng động cơ điện trên đường ray.
Từ tương đương
33 more languages
العربيةسَيَّارَة كَهْرَبَائِيَّة
Danskelbil
Eestielektriauto
فارسیخودروی برقی
Magyarelektromos autó
Italianoauto elettrica
ភាសាខ្មែរយានយន្តអគ្គិសនី
Македонскиелектрично возило
မြန်မာလျှပ်စစ်ကား
Portuguêscarro elétrico
Svenskaelbil
Kiswahiligari la umeme
Türkçeelektromobil
Українськаелектромобіль
中文電動車
繁體中文電動車
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free