HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xe điện

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Xe chạy bằng động cơ điện trên đường ray.

Từ tương đương

33 more languages

Ví dụ

“xe điện Tesla”

a Tesla (electric car)

“Trước kia, ngày ngày bà ta đi chợ bằng xe điện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe điện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free