HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe goòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ɣɔŋ˨˩]

Định nghĩa

wagonnet, minecart

Từ tương đương

Български вагоне́тка
Ελληνικά βαγονέτο
English minecart
Español vagoneta
Suomi kaivosvaunu
日本語 トロッコ
Македонски вагонетка
Polski wagonetka
Português vagoneta
Русский вагонетка
Svenska malmhund

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe goòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free