xe goòng
Định nghĩa
wagonnet, minecart
Từ tương đương
10 more languages
Българскивагоне́тка
Ελληνικάβαγονέτο
Suomikaivosvaunu
日本語トロッコ
Македонскивагонетка
Polskiwagonetka
Portuguêsvagoneta
Русскийвагонетка
Svenskamalmhund
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free