xe hon đa
Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Xe gắn máy.
Từ tương đương
22 more languages
Češtinamotorka
DeutschMotorrad
हिन्दीफटफटिया
Bahasa Indonesiasetang
Kurdîmotor
Portuguêsmotocicleta
Sesothosethuthuthu
Setswanasethuthuthu
Українськамотоцикл
Tiếng Việtxe Honda
中文摩托車
繁體中文摩托車
Ví dụ
“Chạy xe hon đa.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free