HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe Honda | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ hɔn˧˧ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

motorbike

colloquial

Từ tương đương

Čeština motorka
Deutsch Motorrad
English Motorbike
Español motocicleta
हिन्दी फटफटिया
Bahasa Indonesia setang
日本語 たんしゃ 単車
Kurdî motor
Nederlands motor motorrijden
Polski motocykl motor
Português motocicleta
Русский мопед мотоцикл
Српски motor мотоцикл
Sesotho sethuthuthu
Setswana sethuthuthu
Українська мотоцикл
Tiếng Việt xe hon đa
中文 摩托車
ZH-TW 摩托車

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe Honda được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free