HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xe kéo

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ kɛw˧˦]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Như xe tay

Từ tương đương

EnglishRickshaw
Españolrickshaw
30 more languages
العربيةرِيكْشَا
Българскирикша
বাংলারিকশা
Češtinarikša
DeutschRikscha
Esperantorikiŝo
Suomirikša
עבריתריקשה
Magyarriksa
Bahasa Indonesiaangkongbecaklangcalangcia
ქართულირიქშა
Қазақ тілірикша
ភាសាខ្មែរឆែកែវរថអូស
한국어인력거
Македонскирикша
Bahasa Melayubecalancalancia
မြန်မာလန်ချား
Nederlandsriksja
ਪੰਜਾਬੀਰਿਕਸ਼ਾ
Românăricșă
Русскийрикша
Türkçeçekçek
Tiếng Việtxe tay
isiZuluilisho

Ví dụ

Phu xe kéo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe kéo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free