HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe tay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sɛ˧˧ taj˧˧

Định nghĩa

Xe kéo bằng tay, có hai bánh, hai càng, dùng chở người, thời xưa.

Từ tương đương

العربية رِيكْشَا
Български рикша
বাংলা রিকশা
Čeština rikša
Deutsch Rikscha
English Rickshaw
Esperanto rikiŝo
Español rickshaw
Suomi rikša
עברית ריקשה
Magyar riksa
Bahasa Indonesia angkong becak langca langcia
日本語 人力 人力車 力車
ქართული რიქშა
Қазақша рикша
한국어 인력거
Македонски рикша
Bahasa Melayu beca lanca lancia
မြန်မာဘာသာ လန်ချား
Nederlands riksja
ਪੰਜਾਬੀ ਰਿਕਸ਼ਾ
Polski riksza ryksza
Română ricșă
Русский рикша
Türkçe çekçek
Tiếng Việt xe kéo
IsiZulu ilisho

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free