Meaning of xe trượt tuyết | Babel Free
/[sɛ˧˧ t͡ɕɨət̚˧˨ʔ twiət̚˧˦]/Định nghĩa
Xe trượt ở những vùng băng tuyết thường do thú kéo.
Từ tương đương
English
Sledge
Ví dụ
“29/01/2006, Trần Hồng (according to Reuters), Đôi điều kỳ lạ của loài khuyển, Công an nhân dân”
Goods are piled up on a sledge.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.