Nghĩa của xê-ri | Babel Free
Định nghĩa
series (sequence of releases, broadcasts, etc.)
Từ tương đương
English
series
Ví dụ
“số xê-ri”
serial number
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free