Nghĩa của xe tay ga | Babel Free
[sɛ˧˧ taj˧˧ ɣaː˧˧]Từ tương đương
বাংলা
স্কুটার
Català
escúter
Čeština
skútr
English
motor scooter
한국어
스쿠터
Nederlands
scooter
ไทย
สกู๊ตเตอร์
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free