HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe tay ga | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[sɛ˧˧ taj˧˧ ɣaː˧˧]

Định nghĩa

motor scooter

Từ tương đương

বাংলা স্কুটার
Bosanski skuter vespa веспа скутер
Català escúter
Čeština skútr
Ελληνικά βέσπα σκούτερ
English motor scooter
Français scooter scouteur
Hrvatski skuter vespa веспа скутер
한국어 스쿠터
Nederlands scooter
Português acelera lambreta motoneta vespa
Српски skuter vespa веспа скутер
Svenska scooter skoter vespa

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe tay ga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free