Nghĩa của xe lăn | Babel Free
[sɛ˧˧ lan˧˧]Định nghĩa
Là phương tiện để người bị què đi lại.
Từ tương đương
English
Wheelchair
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free