Nghĩa của xe máy | Babel Free
[sɛ˧˧ maj˧˦]Định nghĩa
Xe gắn máy.
Từ tương đương
Kurdî
bike
Ví dụ
“Chạy xe máy đi chơi.”
“Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free