HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe ôm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ʔom˧˧]

Định nghĩa

Nghề mưu sinh bằng cách dùng xe máy để vận chuyển hành khách.

Từ tương đương

English motorcycle taxi
Español mototaxi
Bahasa Indonesia ojek
Português mototáxi
Tagalog habal-habal

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe ôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free