HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe tắc xi | Babel Free

Danh từ CEFR C1
sɛ˧˧ tak˧˥ si˧˧

Định nghĩa

(Xem từ nguyên 1) Xe hơi chở người trong thành phố, trả tiền theo số ki-lô-mét.

Từ tương đương

English Taxi
Kurdî taxî

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe tắc xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free