HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe mui trần | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[sɛ˧˧ muj˧˧ t͡ɕən˨˩]

Định nghĩa

a car with a removable or foldable roof; a convertible

Ví dụ

“Dòng xe mui trần này mà về Việt Nam thì sốt phải biết.”

It would be a bomb if this car genre of convertibles is present in Vietnam.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe mui trần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free