Nghĩa của xe mui trần | Babel Free
[sɛ˧˧ muj˧˧ t͡ɕən˨˩]Ví dụ
“Dòng xe mui trần này mà về Việt Nam thì sốt phải biết.”
It would be a bomb if this car genre of convertibles is present in Vietnam.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free