Nghĩa của xe ngựa | Babel Free
[sɛ˧˧ ŋɨə˧˨ʔ]Định nghĩa
a cart; a horse-drawn carriage
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free