Meaning of xe khách | Babel Free
/[sɛ˧˧ xajk̟̚˧˦]/Định nghĩa
Ô tô lớn chở hành khách trên các tuyến đường dài, thường là các đường liên tỉnh.
Từ tương đương
English
coach
Ví dụ
“bến xe khách Bắc-Nam”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.