HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of xe lai sạc điện | Babel Free

Noun CEFR C2
/sɛ˧˧ laːj˧˧ sa̰ːʔk˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩/

Định nghĩa

Xe lai trong đó sử dụng pin sạc, hoặc thiết bị lưu trữ năng lượng khác, có thể được phục hồi để sạc đầy bằng cách kết nối tới một nguồn điện bên ngoài (thường là một phích cắm bình thường).

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See xe lai sạc điện used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course