HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôn | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[hon˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn.
  2. Ba ba.
  3. Yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác.
  4. lao nhỏ.
  5. Tư tưởng và tình cảm con người.
  6. núi giữa biển không có đất bằng nhiều.

Từ tương đương

Bosanski mekoštitka more more špirit
Hrvatski mekoštitka more more more špirit
한국어 자라
Kurdî hon
Српски mekoštitka more more more špirit
ไทย ตะพาบ
Tiếng Việt ba ba cua đinh

Ví dụ

“hồn vía/phách”

hun and po; souls

“Má tôi bứt ba phải xa sông, nhưng chính bà cũng biết, những dòng nhớ vẫn tiếp tục chảy mãi trong hồn ông.”

My mother pulled him away from the rivier, but she herself also knew that yearning still ran through his soul.

“Hồn lìa xác.”
“Hồn xiêu phách lạc.”
“Khôn hồn.”
“Trông bức tranh rất có hồn.”
“Hòn ngọc.”
“Hòn bi.”
“Hòn đất.”
“Hòn gạch.”
“Hòn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free