Nghĩa của hôn | Babel Free
[hon˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“hồn vía/phách”
hun and po; souls
“Má tôi bứt ba phải xa sông, nhưng chính bà cũng biết, những dòng nhớ vẫn tiếp tục chảy mãi trong hồn ông.”
My mother pulled him away from the rivier, but she herself also knew that yearning still ran through his soul.
“Hồn lìa xác.”
“Hồn xiêu phách lạc.”
“Khôn hồn.”
“Trông bức tranh rất có hồn.”
“Hòn ngọc.”
“Hòn bi.”
“Hòn đất.”
“Hòn gạch.”
“Hòn.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free