Nghĩa của ba ba | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ ʔɓaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
mekoštitka
Deutsch
Weichschildkröte
English
soft-shell turtle
Hrvatski
mekoštitka
한국어
자라
Kurdî
hon
Српски
mekoštitka
ไทย
ตะพาบ
Ví dụ
“bận bà ba đen”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free