HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba ba

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Rùa ở nước ngọt, có mai dẹp phủ da, không vảy.
  2. Quần áo kiểu Nam Bộ, gồm có áo cánh, tay dài rộng, tà xẻ thấp và quần dài, không túi, cạp rộng luồn dải rút.

Từ tương đương

7 more languages
Bosanskimekoštitka
Hrvatskimekoštitka
한국어자라
Kurdîhon
Српскиmekoštitka
Tiếng Việtcua đinhhôn

Ví dụ

“bận bà ba đen”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free