Meaning of ba bảy | Babel Free
/ɓaː˧˧ ɓa̰j˧˩˧/Định nghĩa
Số lượng không phải chỉ có một, mà là nhiều (cái khác nhau)
Ví dụ
“có ba bảy cách làm”
“"Một liều ba bảy cũng liều, Cầm bằng con trẻ chơi diều đứt dây." (Cdao)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.