HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cua đinh

Danh từ CEFR B2
[kuə˧˧ ʔɗïŋ˧˧]

Định nghĩa

soft-shell turtle

Từ tương đương

7 more languages
Bosanskimekoštitka
Hrvatskimekoštitka
한국어자라
Kurdîhon
Српскиmekoštitka
Tiếng Việtba bahôn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cua đinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free