Nghĩa của cua đinh | Babel Free
[kuə˧˧ ʔɗïŋ˧˧]Định nghĩa
soft-shell turtle
Từ tương đương
Bosanski
mekoštitka
Deutsch
Weichschildkröte
English
soft-shell turtle
Hrvatski
mekoštitka
한국어
자라
Kurdî
hon
Српски
mekoštitka
ไทย
ตะพาบ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free